ficus religiosa

ficus religiosa

A large ficus religiosa tree stands in a peaceful garden.

Định nghĩa

Danh từ: Ficus religiosa một loài cây thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), nguồn gốc từ Ấn Độ các khu vực nhiệt đới châu Á. Cây này nổi tiếng với kích thước lớn tuổi thọ cao; khác với cây đa, không rễ phụ. được coi linh thiêng đối với các tín đồ Phật giáo.

dụ sử dụng
  • is often planted near Buddhist temples.* (Cây thường được trồng gần các ngôi chùa Phật giáo.)
  • , the Buddha is said to have attained enlightenment.* (Dưới gốc cây , Đức Phật được cho đã đạt được giác ngộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacred fig": Một tên gọi phổ biến khác của Ficus religiosa, nhấn mạnh tính linh thiêng của trong văn hóa Phật giáo Ấn Độ giáo.

    • The sacred fig is a symbol of wisdom and immortality. (Cây sung thánh biểu tượng của trí tuệ sự bất tử.)
  • "Bodhi tree": Tên gọi đặc biệt dành cho cây Ficus religiosa nơi Đức Phật ngồi thiền đạt giác ngộ, thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo.

    • Pilgrims travel to Bodh Gaya to see the descendant of the original Bodhi tree. (Những người hành hương đến Bodh Gaya để chiêm ngưỡng hậu duệ của cây Bồ đề nguyên thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ficus (n): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cây như sung, đa, si.
    • The genus Ficus includes over 800 species. (Chi Ficus bao gồm hơn 800 loài.)
  • Religiosa (adj): Từ Latin có nghĩa "linh thiêng", "thuộc về tôn giáo".
    • The specific epithet "religiosa" highlights its sacred status. (Tính từ đặc định "religiosa" nhấn mạnh địa vị linh thiêng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bồ đề: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Cây sung Ấn Độ: Một tên gọi khác, nhưng cần phân biệt với các loài sung khác.
  • Cây giác ngộ: Tên gọi mang tính biểu tượng, liên quan đến sự kiện Đức Phật thành đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến Ficus religiosa đây danh từ chỉ loài cây.

Thành ngữ liên quan
  • "Under the Bodhi tree": Thành ngữ chỉ trạng thái thiền định, tìm kiếm sự giác ngộ hoặc sự bình yên nội tâm.
    • After years of struggle, he found peace under the Bodhi tree. (Sau nhiều năm đấu tranh, anh ấy tìm thấy sự bình yên dưới gốc cây Bồ đề.)